lập loè

lập loè

Ngọn nến lập loè trong căn phòng tối.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phát ra ánh sáng lúc mờ, lúc tỏ, không đều đặn: "lập loè" mô tả hiện tượng ánh sáng nhấp nháy, khi sáng khi tối, thường thấylửa, đèn, hoặc các nguồn sáng yếu.
    • Xuất hiện rồi biến mất một cách không ổn định: "lập loè" cũng dùng để chỉ sự hiện ra rồi mất đi liên tục, tạo cảm giác chập chờn, không rõ ràng.
  2. Tính từ (dùng ít hơn):

    • ánh sáng nhấp nháy, không đều: mô tả đặc tính của vật phát sáng không liên tục.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Ánh lửa lập loè trong đêm tối. (Ngọn lửa phát ra ánh sáng lúc mờ lúc tỏ trong bóng tối.)
    • Đèn đường lập loè hỏng hóc. (Đèn đường nhấp nháy không đều do sự cố kỹ thuật.)
  • Tính từ:

    • Ánh sáng lập loè của đom đóm làm tôi nhớ tuổi thơ. (Ánh sáng nhấp nháy của đom đóm gợi lại ký ức thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lập loè trong ký ức": hình ảnh hoặc ký ức hiện ra mờ nhạt, không rõ ràng.

    • Ký ức về ngôi nhà chỉ còn lập loè trong tâm trí. (Hình ảnh ngôi nhà hiện ra chập chờn, không nét.)
  • "ánh sáng lập loè": cách nói miêu tả hiện tượng ánh sáng yếu ớt, không ổn định.

    • Ánh sáng lập loè từ ngọn nến làm căn phòng thêm huyền ảo. (Ngọn nến nhấp nháy tạo không gian huyền ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Loè (động từ): phát ra ánh sáng mạnh trong thời gian ngắn, thường mang tính lừa dối.

    • Pháo hoa loè sáng trên bầu trời. (Pháo hoa bùng sáng rực rỡ.)
  • Nhấp nháy (động từ): phát sáng rồi tắt liên tục, tương tự "lập loè" nhưng thường dùng cho đèn điện.

    • Đèn nhấp nháy báo hiệu pin yếu. (Đèn chớp tắt báo hiệu pin sắp hết.)
Từ đồng nghĩa
  • Chập chờn: mô tả trạng thái lúc lúc không, không ổn định.

    • Ngọn lửa chập chờn trước gió. (Ngọn lửa lúc tắt lúc cháy khi gặp gió.)
  • Lập loà: biến thể khác của "lập loè", ít dùng hơn.

    • Ánh đèn lập loà xa xa. (Ánh đèn nhấp nháy từ xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Lập loè như đom đóm: so sánh với ánh sáng yếu ớt, nhấp nháy của đom đóm.

    • Niềm hy vọng lập loè như đom đóm trong đêm. (Hy vọng yếu ớt, không chắc chắn.)
  • Lửa lập loè, đèn nhấp nháy: cách nói miêu tả cảnh vật thiếu sáng ổn định.

    • Trong căn nhà hoang, chỉ lửa lập loè, đèn nhấp nháy. (Cảnh tượng tối tăm, ánh sáng yếu ớt.)

Từ chứa "lập loè"

Proverbs and Idioms